Thông tin
Ả Rập Xê Út
Contract Period:
2
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
01/10/1999
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Palestine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|