Thông tin
Maccabi Haifa
Contract Period:
4
- Niger,IsraelQuốc gia
-
31AGE
07/10/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44.4(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|