Thông tin
Al-Sailiya
Contract Period:
-
18
- JordanQuốc gia
-
26AGE
26/03/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Malaysia
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23
-
22
-
21-23
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 18.67(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.62(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.67(0.83)Sút bóng
(OT)
- 24.83(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.83Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Áo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Mosul FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Ma Rốc |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Iraq |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Ai Cập |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Kuwait |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
United Arab Emirates |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Kahrabaa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Albania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Cộng hòa Dominican |
1 |
0 |
0 |
0
0
|