Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
-
66
- Thổ Nhĩ Kỳ,BỉQuốc gia
-
31AGE
03/08/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.5(23.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.36(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.12(20.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|