Thông tin
Kasimpasa
Contract Period:
11
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
25AGE
29/01/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.08(0.13)Sút bóng
(OT)
- 10.71(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.54(0.36)Sút bóng
(OT)
- 19.36(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.93Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.54Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.33
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.58(9.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|