Thông tin
Nasaf Qarshi
Contract Period:
2
- UzbekistanQuốc gia
-
24AGE
28/12/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48.33(41.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.83Phạm lỗi
- 2.17Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CEB AC
|
Iran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
1 |
0 |
0 |
0
1
|