Thông tin
Paris FC
Contract Period:
7
- Pháp,MaliQuốc gia
-
30AGE
30/08/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 9/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.79(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.21(7.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 23/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/34GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
3 |
0 |
0 |
0
0
|