Thông tin
UTA Arad
Contract Period:
8
- RomaniaQuốc gia
-
32AGE
27/01/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 36/37GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
ACS Dumbravita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ACS Dumbravita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|