Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
25
- SenegalQuốc gia
-
29AGE
21/10/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
25
-
25
-
24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.29(0.63)Sút bóng
(OT)
- 8.79(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|