Thông tin
Neftchi Fargona
Contract Period:
22
- UzbekistanQuốc gia
-
25AGE
15/07/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Giao hữu
-
FIFA Series
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|