Alisson Pelegrini Safira info
Thông tin
Juventude
Contract Period:
25
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
17/03/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Romania
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19
Thống kê cầu thủ
- 5/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.13(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 1.31(0.44)Sút bóng
(OT)
- 13.19(7.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 2.06Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 3.81Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0.13(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.38)Sút bóng
(OT)
- 5.75(3.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.41
Thẻ phạt
- 1.09(0.45)Sút bóng
(OT)
- 9.5(6.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.25(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.38(0.46)Sút bóng
(OT)
- 12.79(7.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.88Bị phạm lỗi
- 2.42Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.46Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.43(2.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ceara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Sao Bernardo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
America MG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BSSC
|
Caxias RS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BSSC
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Caxias RS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD1
|
Ypiranga(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Coritiba (PR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|