Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
30
- BrazilQuốc gia
-
21AGE
21/09/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.13(12.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.88Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.33(13.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.39Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 5.2(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ilves Tampere |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|