Thông tin
Greenock Morton
Contract Period:
11
- ScotlandQuốc gia
-
35AGE
30/07/1991
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.69(0.44)Sút bóng
(OT)
- 10.25(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.68(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20.86(15.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.43(0.27)Sút bóng
(OT)
- 25.87(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.6)Sút bóng
(OT)
- 33.4(25.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Peterhead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|