Thông tin
Hapoel Haifa
Contract Period:
17
- IsraelQuốc gia
-
35AGE
09/06/1991
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 10/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|