Thông tin
Western Sydney Wanderers
Contract Period:
45
- ÚcQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.24(0.28)Sút bóng
(OT)
- 6.68(3.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.54(0.61)Sút bóng
(OT)
- 6.71(4.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 7/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|