Alvaro Daniel Rodriguez Munoz info
Thông tin
- Uruguay,Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
14/07/2004
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.24(0.71)Sút bóng
(OT)
- 15.79(10.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 2.94Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 3.91Đánh đầu thành công
- 7/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.14(0.45)Sút bóng
(OT)
- 10.41(4.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.77Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 2(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 15.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|