Alvaro Tejero Sacristan info
Thông tin
Aris Salonica
Contract Period:
15
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
20/07/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.61(0.14)Sút bóng
(OT)
- 15.96(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 35/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 33(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 29.94(21.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.61Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 40/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Araz Nakhchivan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|