Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
3
- MauritaniaQuốc gia
-
29AGE
11/12/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-25
-
22-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 14/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPAF
|
Senegal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Togo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Rom SC
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
Farul Constanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Togo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|