Thông tin
Manchester United
Contract Period:
16
- Bờ Biển Ngà,ÝQuốc gia
-
24AGE
11/07/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Siêu Cúp Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
World Cup
|
Ecuador |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Burkina Faso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Cameroon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|