Thông tin
Radomlje
Contract Period:
3
- SloveniaQuốc gia
-
26AGE
10/10/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 23(17.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
Jadran Dekani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|