Thông tin
Consadole Sapporo
Contract Period:
20
- Sierra Leone,AnhQuốc gia
-
30AGE
01/01/1996
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
FIFA Series
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
26
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|