Thông tin
San Diego FC
Contract Period:
90
- Na Uy,TanzaniaQuốc gia
-
36AGE
18/06/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.45)Sút bóng
(OT)
- 21(17.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.4(0.52)Sút bóng
(OT)
- 14.04(10.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.47(9.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.79(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 12(8.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.89(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.86(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
FC Cincinnati |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Sacramento Republic FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|