Thông tin
- PhilippinesQuốc gia
-
31AGE
24/04/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Asian Cup
-
VĐQG Thái Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-27
-
24-25
-
23-25
-
19-21
-
19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 26.4(24.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AFC
|
Tajikistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
Kuching FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Tajikistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Khonkaen United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Pathom FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Muang Thong United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|