Thông tin
Dundee United
Contract Period:
-
17
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
19/02/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 73 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 22/30GS/GP
- 0.27(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 1.67(0.8)Sút bóng
(OT)
- 12.3(8.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 3.23Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.23)Sút bóng
(OT)
- 9.95(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Spartans |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCOFAC
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|