Thông tin
Kosovo U21
Contract Period:
-
- Kosovo,AlbaniaQuốc gia
-
24AGE
26/04/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.47(21.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.73Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 59.5(54.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.25(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
0 |
0 |
1 |
0
0
|