Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
99
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
25AGE
20/01/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 16(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 25.6(18.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 20.11(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Wales |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|