Thông tin
SV Elversberg
Contract Period:
6
- Guinea,ĐứcQuốc gia
-
29AGE
06/01/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 25/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.61(0.23)Sút bóng
(OT)
- 28.06(23.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 24.6(20.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.87Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.69(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.45(32.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.24(0.38)Sút bóng
(OT)
- 40.83(34.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|