Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
5
- Bồ Đào Nha,PhápQuốc gia
-
27AGE
18/07/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Metta'LU Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARFC
|
Juventud Antoniana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Valenciennes US |
0 |
0 |
0 |
0
1
|