Thông tin
Randers FC
Contract Period:
9
- Iraq,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
17/12/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Znicz Pruszkow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Rzeszow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Pogon Siedlce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|