Thông tin
AFC Bournemouth
Contract Period:
21
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
26AGE
10/05/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
SG Sonnenhof Grobaspach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|