Thông tin
Kauno Zalgiris
Contract Period:
7
- Bỉ,Ma RốcQuốc gia
-
28AGE
18/06/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
UEFA Champions League
-
Cúp Lithuania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 8(6.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 7/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.88(0.19)Sút bóng
(OT)
- 21.75(17.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Suduva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|