Thông tin
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
25AGE
07/07/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.74(0.18)Sút bóng
(OT)
- 21.79(15.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Halide Edip Adivarspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|