Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
9
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
25AGE
15/07/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0.15(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.23(0.46)Sút bóng
(OT)
- 9.15(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 15/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.15(0.64)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.89(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.57(8.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 2.14Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/38GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|