Thông tin
Marseille
Contract Period:
9
- Algeria,PhápQuốc gia
-
26AGE
16/02/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bolivia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Guatemala |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|