Thông tin
Hapoel Beer Sheva
Contract Period:
11
- Israel,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
07/09/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 22/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Hadera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|