Thông tin
- AlgeriaQuốc gia
-
36AGE
30/09/1990
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 10/19GS/GP
- 0.16(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.32(0.42)Sút bóng
(OT)
- 26.32(20.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.74Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.68Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.31(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.88(0.54)Sút bóng
(OT)
- 30.31(23.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.54Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.67(0.56)Sút bóng
(OT)
- 29.78(22.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.7Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|