Amirhossein Hosseinzadeh info
Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
99
- IranQuốc gia
-
26AGE
30/10/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 32.44(25.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.78Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.96(0.35)Sút bóng
(OT)
- 18.61(15.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Peykan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Kheybar Khorramabad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Persepolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Tanzania |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|