Thông tin
- Tunisia,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
34AGE
03/10/1992
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.86(5.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 20.6(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.8Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.91(0.64)Sút bóng
(OT)
- 16.45(12.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 18/20GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Palestine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|