Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
20
- Trung Phi,PhápQuốc gia
-
34AGE
08/12/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 9.53(7.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44.17(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 28.17(20.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
1
0
|