Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
27AGE
08/03/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Ai Cập Super Cup
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Dekedaha FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|