Amro Tarek Abdel Aziz info
Thông tin
Tala'ea EI-Gaish
Contract Period:
3
- Ai Cập,MỹQuốc gia
-
34AGE
17/05/1992
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
21
-
20
-
19
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.62(22.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.92Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 30.42(23.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.25
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24.4(14.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.9Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.35(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38(29.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 2.8Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|