Thông tin
Spartak Kostroma
Contract Period:
9
- NgaQuốc gia
-
32AGE
29/05/1994
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.675 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.71(3.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 1.71(1.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Volga Ulyanovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Sokol Saratov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Arsenal Tula |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
SKA Energiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Yenisey Krasnoyarsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FK Chayka Pesch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
FC Chelyabinsk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rodina Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|