| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 66 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 30 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 25 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 27 | - | - | Ấn Độ |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Ấn Độ |

