| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 27 | 167 cm | 59 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 26 | 179 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 29 | 179 cm | 74 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 22 | 166 cm | 62 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 27 | 176 cm | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 29 | 178 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 27 | 178 cm | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 24 | 169 cm | 63 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 166 cm | 61 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 187 cm | 78 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 175 cm | 67 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | 186 cm | 81 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 25 | 177 cm | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 22 | - | 58 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 35 | 179 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 27 | - | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 25 | 179 cm | 74 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 32 | 186 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 24 | 185 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | 67 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 22 | 183 cm | 75 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ | 26 | 178 cm | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 79 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 178 cm | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | 65 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 177 cm | 64 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 34 | 197 cm | 92 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 20 | - | 62 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | 78 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 32 | 187 cm | 87 kg | Ấn Độ |

