| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 34 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 38 | 186 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

