| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 186 cm | 81 kg | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 181 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 180 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 175 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 32 | 184 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 32 | 182 cm | 74 kg | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Hy Lạp |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | - | - | Hy Lạp |

