Thông tin
Saint Gilloise
Contract Period:
25
- IsraelQuốc gia
-
22AGE
03/09/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bỉ
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Diegem Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|