Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
9
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
26AGE
07/11/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
3 |
0 |
0 |
0
0
|