Anastasios Chatzigiovannis info
Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
10
- Hy LạpQuốc gia
-
29AGE
31/05/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
20-22
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|