Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
10
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
08/06/1990
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Ý
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
19-20
-
18-19
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Karlstad BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Utsiktens BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|